Có 4 kết quả:

累坠 léi zhuì ㄌㄟˊ ㄓㄨㄟˋ累墜 léi zhuì ㄌㄟˊ ㄓㄨㄟˋ累贅 léi zhuì ㄌㄟˊ ㄓㄨㄟˋ累赘 léi zhuì ㄌㄟˊ ㄓㄨㄟˋ

1/4

Từ điển Trung-Anh

variant of 累贅|累赘[lei2 zhui4]

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

variant of 累贅|累赘[lei2 zhui4]

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) superfluous
(2) cumbersome
(3) a burden on sb
(4) a nuisance to sb
(5) to inconvenience
(6) to tie sb down
(7) long-winded (of writing)
(8) also pr. [lei2 zhui5]

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) superfluous
(2) cumbersome
(3) a burden on sb
(4) a nuisance to sb
(5) to inconvenience
(6) to tie sb down
(7) long-winded (of writing)
(8) also pr. [lei2 zhui5]

Bình luận 0